漢
HanziGuru
.
磣 · chěn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
磣
Share
磣
chěn
[chen3]
Thanh 3
Phát âm
gritty (of food) · unsightly
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
碜
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…