漢
HanziGuru
.
礫 · lì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
礫
Share
礫
lì
[li4]
Thanh 4
Phát âm
(bound form) gravel; small stone
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
砾
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…