漢
HanziGuru
.
礴 · bó
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
礴
Share
礴
bó
[bo2]
Thanh 2
Phát âm
used in 磅礡|磅礴[pang2 bo2]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
礡
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…