HanziGuru.祸 · huò
祸
huò[huo4]Thanh 4

tai họa, tai vạ, điều bất hạnh

EN: disaster · misfortune · calamity

HSK 7Hán Việt: Họa
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tai họa, tai vạ, điều bất hạnh

Hán Việt: Họa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thị) hẹp và dài, phần bên phải (chữ Oa) rộng hơn và chứa đựng không gian mở.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 禍 sử dụng bộ Thị bên trái và chữ 咼 bên phải, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc truyền thống này nhưng tối giản một số nét nhỏ bên trong chữ Oa.

tai họa, tai vạ lớn

điều rủi ronguồn gốc gây tai họa
Danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#tai nạn#thảm họa#rủi ro
Ví dụ thực tế
  • 祸 Sóng gió
    fú huò
    họa phúc (điều may và điều rủi)
  • 惹祸
    rě huò
    rước họa vào thân, gây tai vạ
/[xu̯ɔ˥˩]/Thanh điệu: 51
祸
huòhuo4
++
`(51)
=huò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần vòm mềm để tạo tiếng ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp như mệnh lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4 khác, thanh 4 của từ này có thể biến đổi nhẹ thành độ cao ngắn hơn nhưng tính chất dứt khoát vẫn giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (húo) hoặc đọc chưa đủ độ dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 tượng trưng cho hành động chém một nhát dao xuống dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, tay gạt mạnh xuống.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thị) hẹp và dài, phần bên phải (chữ Oa) rộng hơn và chứa đựng không gian mở.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 禍 sử dụng bộ Thị bên trái và chữ 咼 bên phải, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc truyền thống này nhưng tối giản một số nét nhỏ bên trong chữ Oa.

Bộ thủ 示 · Bộ Thị (thần linh, điềm báo, hiển thị)

Biểu ý (形旁): 示 (chỉ điềm báo, thiên tai hoặc ý chí từ thần linh)

Biểu thanh (声旁): 咼 (âm gốc: huò)

Bên trái là bộ Thị (điềm báo của thần linh), bên phải là chữ Oa (cái miệng lệch hoặc âm đọc). Điềm báo từ thần linh giáng xuống cái miệng hoặc đời sống con người gây ra tai họa.

  • 礻 điềm báo, thần linh
  • 咼 âm đọc và tượng trưng cho miệng kêu la
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thị (hiện tượng siêu nhiên, điềm gở) và chữ Oa (âm đọc), diễn tả những tai họa giáng xuống đầu con người từ trời cao hoặc do miệng lưỡi gây ra.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là điềm gở, tai họa do thần linh cảnh báo, nay dùng chung cho mọi thảm họa, tai ương trong đời sống.

  • Trong triết học cổ đại, họa và phúc thường đi liền với nhau ('Họa vô đơn chí, phúc bất trùng lai').
🇻🇳
Âm Hán Việt
Họa
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong tiếng Việt nhưng có độ trầm bổng đặc trưng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: わざわい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
화
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Họa' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung cổ huò qua hàng ngàn năm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Thần linh hiển thị điềm gở (bộ Thị 礻) khiến người ta há miệng kêu la thảm thiết vì tai họa (chữ Oa 咼) ập đến.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
呙
guōsurname GuoPhonetic Core (声旁)
锅
guōcái nồi, chảo, chảo rán+ 钅 (kim loại)
窝
wōổ, tổ, hang, náu mình+ 穴 (hang động)
剐
guǎcut off the flesh as punishment+ 刂 (con dao)
Chữ dễ nhầm (形近字)
福(fú)
Chữ Phúc mang lại điều may mắn, có bộ Thị bên trái nhưng bên phải là chữ Điền (田) thay vì chữ Oa.
Thử thách phản xạ
祸从口出, RẤT CẨN THẬN LỜI NÓI [___] VÀO THÂN.
Gợi ý: huò
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ Oa bên phải với chữ trong từ cái nồi hoặc xoáy nước do các chữ này chung một họ phát âm.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 祸, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'tai họa' (huò) với bộ Thị ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

祸huòtai họa, tai vạ, điều bất hạnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0