漢
HanziGuru
.
禀 · bǐng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
禀
Share
禀
bǐng
[bing3]
Thanh 3
Phát âm
to make a report (to a superior) · to give · to endow
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
稟
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…