HanziGuru.秖 · zhī
秖
zhī[zhi1]Thanh 1

lúa bắt đầu chín

EN: grain that has begun to ripen

HSK 2Hán Việt: Chỉ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lúa bắt đầu chín

Hán Việt: Chỉ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Hòa (lúa) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải là chữ Chi (只) chiếm 55%, giữ cho hai phần cân đối, không bên nào quá nặng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '只' (chỉ) hiện đại đã bị gộp và thay đổi nghĩa gốc trong tiếng Trung hiện đại thành phó từ 'chỉ/chỉ có', tuy nhiên dạng phồn thể gốc chuyên chỉ hạt lúa chín là '秖'.

Hạt lúa hoặc lúa mạch đã bắt đầu chín, chớm già hạt

Ý nghĩa cổ xưa dùng để chỉ lương thực chínThường được dùng làm gốc cấu tạo chữ trong các từ loại cổ
danh từvăn phong cổ / chữ Hán cổNgữ tố ràng buộc#nông nghiệp#thực vật#lương thực
Ví dụ thực tế
  • 秖粒
    zhī lì
    Hạt lúa đang trong giai đoạn bắt đầu chín
  • 秖麦
    zhī mài
    Lúa mạch non chớm chín
/[ʈ͡ʂʐ̩˥˥]/Thanh điệu: 55
秖
zhīzhi1
++
¯(55)
=zhī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lại gần ngạc cứng, tạo khe hở nhỏ cho hơi xì nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và đều ở độ cao 55, giống như tiếng còi tàu hú dài một nét ngang.
Biến điệu: Khi đi trước một chữ mang thanh 1 hoặc thanh 2, thanh 55 giữ nguyên độ cao đều.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm 'zhǐ' (chỉ - dấu hỏi) nếu không phân biệt được thanh 1 (ngang cao) và thanh 3 (hỏi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt (mức 5), giữ thẳng không lên không xuống, giống như tiếng gõ mõ đều đặn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Hòa (lúa) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải là chữ Chi (只) chiếm 55%, giữ cho hai phần cân đối, không bên nào quá nặng.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '只' (chỉ) hiện đại đã bị gộp và thay đổi nghĩa gốc trong tiếng Trung hiện đại thành phó từ 'chỉ/chỉ có', tuy nhiên dạng phồn thể gốc chuyên chỉ hạt lúa chín là '秖'.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hòa (Cây lúa, lúa mọc)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ ý: liên quan đến lúa gạo, cây lương thực)

Biểu thanh (声旁): 只 (âm gốc: zhī)

Bên trái là bộ Hòa (cây lúa), bên phải là chữ Chi (只) làm âm đọc, kết hợp lại biểu thị ý nghĩa những bông lúa đang trong thời kỳ bắt đầu chín hạt.

  • 禾 Chỉ cây lúa, ngũ cốc
  • 只 Cung cấp âm đọc zhī
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu tạo từ thời chữ Hán cổ để ghi nhận giai đoạn sinh trưởng của cây lương thực, khi hạt lúa bắt đầu chắc hạt và chuyển màu vàng nhẹ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chuyên chỉ hạt lúa bắt đầu chín, trong lịch sử chữ này ít dần và phần lớn bị chữ '只' thay thế trong các tầng nghĩa phó từ, trong khi nghĩa gốc được giữ trong từ điển cổ.

  • Xuất hiện trong các văn bản nông học thời nhà Hán.
  • Là minh chứng cho thấy sự phân chia chi tiết các giai đoạn phát triển của cây lúa trong văn hóa nông nghiệp Trung Hoa xưa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chỉ
Thanh 1 tiếng Trung (zhī) tương ứng với âm đọc không dấu hoặc dấu ngang trong từ Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'zh-' trong tiếng Trung tương ứng với âm 'Ch-' trong Âm Hán Việt (Chỉ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ra ngoài cánh đồng **lúa** (禾) nhìn thấy từng hạt **chỉ** (只) điểm vàng bắt đầu chín mọng, báo hiệu mùa màng bội thu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
织
zhīdệtThay bộ lúa bằng bộ mịch (sợi tơ) thành chữ dệt.
积
jītích lũyKết hợp bộ lúa và chữ chi để chỉ việc tích trữ lúa gạo.
Chữ dễ nhầm (形近字)
只(zhǐ)
Chữ chỉ (只) hiện đại không có bộ hòa (禾) bên trái, mang nghĩa là 'chỉ có'.
Thử thách phản xạ
田野裡的稻穀長勢良好,顆粒[___]。
Gợi ý: zhī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ '秖' (lúa chín) với chữ '只' (chỉ có) phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 秖, hãy đọc to phiên âm và nghĩa gốc của nó trong tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hạt lúa bắt đầu chín bằng một chữ Hán mang bộ hòa và âm zhī, bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

秖zhīlúa bắt đầu chín
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0