HanziGuru.租 · zū
租
zū[zu1]Thanh 1

thuê, mướn, tiền thuê

EN: to hire · to rent · to charter

HSK 2Hán Việt: Tô
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thuê, mướn, tiền thuê

Hán Việt: Tô
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Hòa (禾) bên trái thon gọn, chữ Thư (且) bên phải vững chãi.

thuê, mướn (nhà, xe, đất, v.v.)

cho thuêtiền thuế đất thời xưa
Động từ / Danh từTrung lập#kinh tế#giao dịch#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 我要租房子。
    Wǒ yào zū fángzi.
    Tôi muốn thuê nhà.
  • 房租是多少?
    Fángzū shì duōshǎo?
    Tiền thuê nhà là bao nhiêu?
/[tsu˥˥]/Thanh điệu: 55
租
zūzu1
++
¯(55)
=zū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau của răng cửa dưới, đẩy hơi ra qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và đều giọng tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zh (chu uốn lưỡi) nếu người học không phân biệt rõ z là âm thẳng lưỡi cắn răng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang ngực, vạch một đường thẳng cao và đều từ trái sang phải, giống như tiếng ngân cao không đổi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Hòa (禾) bên trái thon gọn, chữ Thư (且) bên phải vững chãi.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hòa (lúa, cây lúa)

Biểu ý (形旁): 禾 (chỉ lúa gạo, nông nghiệp (gắn với việc nộp thuế bằng lúa gạo thời xưa))

Biểu thanh (声旁): 且 (âm gốc: qiě / zū)

Bên trái là cây lúa (禾), bên phải là cái bàn hoặc ý nghĩa tiến cúng/đóng góp (且). Gộp lại chỉ việc nông dân nộp tô (lúa thuế) hoặc việc thuê mướn đất đai.

  • 禾 Cây lúa
  • 且 Thành phần biểu âm và bổ sung ý nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 租 ban đầu chỉ việc nộp thuế bằng hoa màu (lúa gạo) cho nhà nước thời phong kiến, sau đó mở rộng nghĩa thành việc thuê mướn đất đai và tài sản.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'thuế lúa gạo' đã chuyển hóa thành 'thuê mướn' nhà cửa, xe cộ, đồ đạc trong đời sống hiện đại.

  • Trong lịch sử Trung Hoa, 'tô điệu' (租调) là hệ thống thuế khóa quan trọng dựa trên sản vật nông nghiệp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tô
Âm Hán Việt là 'Tô', tương ứng với thanh ngang hoặc các dấu trong tiếng Việt tùy từ ghép.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Chữ z trong bính âm Hán ngữ thường chuyển thành âm t hoặc s trong từ Hán Việt (như zū ➔ Tô).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trồng cây lúa (禾) rồi phải đem dâng và đóng góp (且) phần lúa để đi THUÊ đất làm nhà.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
组
zǔtổ (nhóm, tổ chức)Thay bộ Hòa (禾) bằng bộ Mịch (纟) chỉ sợi chỉ để tạo thành nhóm, tổ.
阻
zǔtrở (cản trở)Thay bộ Hòa (禾) bằng bộ Phụ (阝) chỉ gò đất, biểu thị sự cản trở.
Chữ dễ nhầm (形近字)
祖(zǔ)
Chữ 祖 có bộ Thị (示) bên trái chỉ tổ tiên, còn chữ 租 có bộ Hòa (禾) chỉ lúa gạo và việc thuê mướn.
Thử thách phản xạ
我想在公司附近[___]一套房子。
Gợi ý: zū
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn phát âm của zū thành chu do ảnh hưởng của âm quặt lưỡi, cần lưu ý z là âm thẳng lưỡi.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '租', hãy đọc to âm đọc, nêu nghĩa tiếng Việt và cách viết.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'thuê xe' hoặc 'thuê nhà' bằng tiếng Trung, bạn dùng từ nào chứa chữ '租'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

租zūthuê, mướn, tiền thuê
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0