漢
HanziGuru
.
秣 · mò
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
秣
Share
秣
mò
[mo4]
Thanh 4
Phát âm
feed a horse with grain · horse feed
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…