漢
HanziGuru
.
秸 · jiē
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
秸
Share
秸
jiē
[jie1]
Thanh 1
Phát âm
grain stalks left after threshing
Các cách đọc khác (多音字):
jiē
jiē
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…