HanziGuru.程 · chéng
程
chéng[cheng2]Thanh 2

quá trình, lộ trình, quy tắc, họ Trình

EN: surname Cheng · rule · order

HSK 3Hán Việt: Trình
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quá trình, lộ trình, quy tắc, họ Trình

Hán Việt: Trình
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Hòa (lúa) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Vương (vua) chiếm khoảng 2/3 không gian. Cần cân đối chiều cao hai bên để chữ không bị lệch.

quá trình, quãng đường, lộ trình

quy tắc, quy địnhhọ Trình
Danh từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#thời gian#không gian#hành động#quy tắc
Ví dụ thực tế
  • 日程
    rì chéng
    lịch trình hàng ngày
  • 过程
    guò chéng
    quá trình
/[t͡ʂʰɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
程
chéngcheng2
++
´(35)
=chéng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm luồng hơi bật mạnh qua kẽ răng và vòm miệng
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng/ -ơng trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vuốt mạnh lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh khác, nó giữ nguyên độ cao kết thúc là 35 hoặc biến đổi nhẹ theo quy tắc chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (chéng) nếu không đẩy hơi mạnh ở thanh mẫu hoặc đọc không đúng độ vuốt lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Tay đưa từ giữa lên cao dứt khoát hướng lên trời, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Hòa (lúa) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Vương (vua) chiếm khoảng 2/3 không gian. Cần cân đối chiều cao hai bên để chữ không bị lệch.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hòa (lúa, cây lúa)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ cây lúa, liên quan đến đo lường, bước đi hoặc định mức từ nông nghiệp cổ đại.)

Biểu thanh (声旁): 呈 (âm gốc: chéng)

Bên trái là cây lúa (禾), bên phải là chữ Trình (呈) thể hiện âm đọc và ý nghĩa trình bày. Ghép lại chỉ quy định, bước đo đạc hoặc hành trình phát triển.

  • 禾 Bộ Hòa (cây lúa)
  • 呈 Chữ Trình (thể hiện âm đọc chéng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 程 kết hợp giữa bộ Hòa (禾) chỉ sản vật nông nghiệp và chữ Trình (呈) chỉ sự bày ra, dâng lên. Ban đầu chỉ đơn vị đo lường hoặc định mức công việc dựa trên mùa vụ lúa gạo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là định mức, quy chuẩn đo lường đã mở rộng ra thành quá trình, lộ trình (đường đi có mốc đo) và quy định pháp lý.

  • Trong lịch sử, chữ này từng dùng để chỉ các tiêu chuẩn, quy tắc đo lường nhà nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trình
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt 'Trình'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ / Âm Kun: ほど
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng ch- (ch- / tr-) thường chuyển sang âm Tr trong tiếng Việt (Trình).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cánh đồng lúa (禾), người ta đang trình bày (呈) một bản lộ trình và quy tắc làm nông mới cho cả làng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
呈
chéngtrình bày, dâng lên, xuất hiệnPhonetic Core (声旁)
逞
chěngto show off; to flaunt+ 辶 (bước đi)
埕
chéngearthen jar+ 土 (đất đai)
郢
yǐngYing, ancient capital of Chu 楚 in Hubei, Jianling county 江陵縣|江陵县+ 阝 (thành thị)
Chữ dễ nhầm (形近字)
呈(chéng)
Chữ 呈 (Trình) thiếu bộ Hòa (禾) ở bên trái, nghĩa là trình bày thay vì lộ trình.
规(guī)
Chữ 规 có cấu trúc hoàn toàn khác (bộ Kiến và bộ Phu), nghĩa là quy tắc nhưng hình dạng khác hẳn 程.
Thử thách phản xạ
我们要了解这个项目的全[___]。
Gợi ý: chéng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần bên phải là chữ 呈 với các chữ tương tự như 圣, hoặc viết sai tỷ lệ giữa bộ Hòa bên trái và phần Trình bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 程, bạn đọc âm Hán Việt và Pinyin là gì, nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'quá trình' (guòchéng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

程chéngquá trình, lộ trình, quy tắc, họ Trình
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0