HanziGuru.稍 · shāo
稍
shāo[shao1]Thanh 1

hơi, một chút

EN: somewhat · a little

HSK 5Hán Việt: Sào
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hơi, một chút

Hán Việt: Sào
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Hòa (禾), bên phải là chữ Thiếu (少). Phía bên trái hẹp hơn, phía bên phải rộng hơn và thoáng hơn một chút để tạo sự cân bằng trọng tâm.

hơi, một chút, tạm thời

hơi (chỉ mức độ nhẹ, ví dụ: hơi lạnh, hơi mệt)một lát, một chút (thời gian)
Phó từtrung lập#mức độ#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 今天天气 稍 有 A 点 冷。
    Jīntiān tiānqì shāo yǒu yīdiǎn lěng.
    Hôm nay thời tiết hơi lạnh một chút.
  • 请 您 稍 等。
    Qǐng nín shāo děng.
    Xin ngài đợi một lát.
/[ʂɑʊ̯˴⁵⁵]/Thanh điệu: 55
稍
shāoshao1
++
¯(55)
=shāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và phẳng đều từ đầu đến cuối giống như nốt nhạc đơn trên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4, thanh 1 vẫn giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó có thể hơi hạ thấp giọng một chút trước khi chuyển sang thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm vần ao khác như shǎo (thanh 3 - ít), cần chú ý phân biệt rõ độ cao đều đặn của thanh 1 so với độ cong xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như vẽ một đường thẳng ngang trên cao hoặc gật đầu nhẹ ở mức độ cao. Cử chỉ tay: vẫy tay nằm ngang trên không trung ở tầm tai.

Hình thể: trái phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Hòa (禾), bên phải là chữ Thiếu (少). Phía bên trái hẹp hơn, phía bên phải rộng hơn và thoáng hơn một chút để tạo sự cân bằng trọng tâm.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hòa (lúa)

Biểu ý (形旁): 禾 (chỉ cây lúa, liên quan đến lương thực, sự thu hoạch)

Biểu thanh (声旁): 少 (âm gốc: shao)

Bên trái là cây lúa (禾), bên phải là ít đi, thiếu đi (少). Lúa thu hoạch được ít, chỉ còn 'hơi' sót lại một chút.

  • 禾 Cây lúa
  • 少 Ít, thiếu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Hòa (lúa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự bớt đi, lúa vơi bớt và phần âm thanh từ chữ Thiếu (少).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến lượng lúa ít đi, vơi bớt, chữ dần chuyển sang nghĩa khái quát là 'hơi', 'một chút' trong mức độ.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này cũng từng mang nghĩa là bớt lại hoặc cào lúa cho đều.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sào
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: 稍々 (sしばらく / suy ra)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
소
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s hoặc tr/ch trong một số từ gốc Hán Việt tùy trường hợp.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn ra cánh đồng lúa (禾), vì năm nay hạn hán nên hạt lúa còn lại rất ít (少), tính ra mỗi bông chỉ còn lại *hơi* một chút hạt mà thôi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
少
shǎoítChữ gốc không có bộ Hòa bên trái.
钞
chāotiền giấy, bản thảoThay bộ Hòa bằng bộ Kim (钅) chỉ kim loại/tiền.
炒
chǎoxào (nấu ăn)Thay bộ Hòa bằng bộ Hỏa (火) chỉ lửa.
Chữ dễ nhầm (形近字)
少(shǎo)
Chữ 少 nghĩa là ít, không có bộ Hòa (禾) ở bên trái.
抄(chāo)
Chữ 抄 có bộ Kim (钅) bên trái, dùng trong sao chép, tiền giấy.
Thử thách phản xạ
这 件 衣服 [___] 有点 贵, 我 再 看 看。
Gợi ý: shāo
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa 稍 (shāo - hơi) và 少 (shǎo - ít) do mặt chữ có phần giống nhau ở bên phải, dẫn đến viết sai nét hoặc dùng sai ngữ pháp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '稍' trong '稍等', bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ mức độ 'hơi / một chút' (shāo) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

稍shāohơi, một chút
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0