HanziGuru.税 · shuì
税
shuì[shui4]Thanh 4

thuế

EN: taxes · duties

HSK 6Hán Việt: Thuế
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thuế

Hán Việt: Thuế
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (lúa gạo) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (trao đổi/đổi chác) chiếm 55%. Cần cân đối để hai phần không bị rời rạc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 稅, bộ bên trái là 禾 (lúa) và bên phải là 兌 (đoái). Chữ giản hóa giữ nguyên cấu trúc truyền thống nhưng nét viết được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn hiện đại.

khoản tiền nộp cho nhà nước (thuế, thuế quan)

nghĩa vụ tài chínhsự đóng góp
Danh từTrung tính#kinh tế#tài chính#chính trị
Ví dụ thực tế
  • 交税
    jiāo shuì
    nộp thuế
  • 税收
    shuì shōu
    thuế thu nhập, thu thuế
/[ʂu̯eɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
税
shuìshui4
++
`(51)
=shuì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây (ui)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu sắc đọc giật và đi xuống mạnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút để giữ nhịp điệu tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (shuǐ - thủy) nếu đọc không rõ độ cao và lực rơi của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4: Gạt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát dao chém hoặc mệnh lệnh, bắt đầu từ độ cao 5 và rơi thẳng xuống 1.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (lúa gạo) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (trao đổi/đổi chác) chiếm 55%. Cần cân đối để hai phần không bị rời rạc.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 稅, bộ bên trái là 禾 (lúa) và bên phải là 兌 (đoái). Chữ giản hóa giữ nguyên cấu trúc truyền thống nhưng nét viết được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn hiện đại.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hoà (lúa, cây lúa)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ nguồn gốc của thuế thời xưa vốn thu bằng lúa gạo, nông sản.)

Biểu thanh (声旁): 兑 (âm gốc: duì / shuì)

Bên trái là cây lúa (禾), bên phải là sự trao đổi (兑). Nông dân thu hoạch lúa gạo xong phải trích ra một phần đem trao đổi hoặc nộp cho triều đình làm nghĩa vụ.

  • 禾 Cây lúa, nông sản (ý chỉ nguồn thu chính thời phong kiến)
  • 兑 Đoái, sự vui vẻ hoặc trao đổi, cung cấp âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại, thuế chủ yếu thu bằng hoa màu, nông sản thu hoạch từ ruộng đồng. Do đó chữ 'thuế' được ghép từ bộ 'hoà' (lúa) và chữ 'đoái' (chỉ âm đọc và việc giao nộp, trao đổi).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là việc nộp sản vật lúa gạo cho nhà nước, dần dần mở rộng ra tất cả các hình thức đóng góp tài chính, tiền tệ hiện đại gọi là thuế.

  • Trong lịch sử Trung Hoa, thuế nông nghiệp bằng lúa gạo là nguồn thu chính của ngân sách triều đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thuế
Thanh sắc trong tiếng Việt, tương ứng với độ sắc và hướng đi lên của âm Hán Việt, khác với thanh 4 đi xuống trong tiếng Quan Thoại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゼイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
세
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường chuyển thành th- hoặc s- trong Âm Hán Việt (shuì ➔ thuế).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đến mùa thu hoạch lúa trên đồng (bộ Hoà 禾), người nông dân phải mang một phần sản lượng đi quy đổi (bộ Đoái 兑) để nộp THUẾ cho nhà nước.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
说
shuōnóiThay bộ lúa (禾) bằng bộ ngôn (讠) để thành chữ 'nói'.
脱
tuōthoát, cởi raThay bộ lúa (禾) bằng bộ nhục/thịt (月) để thành chữ 'thoát'.
悦
yuèvui vẻThay bộ lúa (禾) bằng bộ tâm đứng (忄) để thành chữ 'vui'.
Chữ dễ nhầm (形近字)
说(shuō)
Chữ 'thuế' có bộ lúa (禾) liên quan đến kinh tế nông nghiệp, còn chữ 'nói' có bộ ngôn (讠) liên quan đến lời nói.
Thử thách phản xạ
政府决定降低个人所得[___]。
Gợi ý: shuì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 税 với các chữ tương tự trong cùng họ phát âm như nói (说) hay thoát (脱).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '税', hãy đọc to phiên âm, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả từ 'nộp thuế' trong tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

税shuìthuế
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0