漢
HanziGuru
.
稣 · sū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
稣
Share
稣
sū
[su1]
Thanh 1
Phát âm
archaic variant of 蘇|苏[su1] · to revive
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
穌
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…