HanziGuru.種 · zhǒng
種
zhǒng[zhong3]Thanh 3

hạt giống, chủng loại

EN: seed · species · kind

HSK 3Hán Việt: Chủng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hạt giống, chủng loại

Hán Việt: Chủng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hòa) hơi hẹp hơn phần bên phải (chữ Trọng), cân đối tỉ lệ để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ thể phồn thể là 種, phần bên phải ban đầu phức tạp hơn, nay được giản thể hóa thành 重 để viết nhanh và dễ hơn.

hạt giống (dùng cho thực vật)

loài, chủng loại, giống loàiloại hình, kiểu loạilượng từ chỉ chủng loại, kiểu cách
danh từ / lượng từtrung lập#thực vật#phân loại#sinh học
Ví dụ thực tế
  • 这 种 花 很 漂 亮 。
    Zhè zhǒng huā hěn piàoliang.
    Loại hoa này rất đẹp.
  • 农 民 们 正 在 地 里 播 种 。
    Nóngmínmen zhèngzài dì lǐ bōzhǒng.
    Nông dân đang gieo hạt giống ở ngoài đồng.
/[tʂʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
種
zhǒngzhong3
++
ˇ(214)
=zhǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, không bật hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 có nhịp điệu xuống trầm rồi vút lên cao, tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: zhǒngzi đọc thành zhóngzi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zhòng (trọng - thanh 4) nếu không phát âm đúng đường đi của thanh hỏi (214).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V hoặc dấu hỏi.

Hình thể: trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hòa) hơi hẹp hơn phần bên phải (chữ Trọng), cân đối tỉ lệ để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ thể phồn thể là 種, phần bên phải ban đầu phức tạp hơn, nay được giản thể hóa thành 重 để viết nhanh và dễ hơn.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hòa (lúa, cây lúa, cây lương thực)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối, lúa gạo, hạt giống.)

Biểu thanh (声旁): 重 (âm gốc: zhòng / zhǒng)

Bên trái là cây lúa (禾), bên phải là trọng lượng nặng (重). Cây lúa mang trong mình những hạt giống nặng hạt, chuẩn bị đơm hoa kết trái.

  • 禾 Cây lúa / bộ thủ chỉ thực vật
  • 重 Chỉ âm đọc (phát âm gần giống zhòng/zhǒng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ 禾 (cây lúa) thể hiện ý nghĩa gốc là hạt lúa, hạt giống, và phần 重 cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hạt giống của cây lúa, mở rộng ra thành hạt giống nói chung, rồi tiến hóa thành chủng loại, giống loài và làm lượng từ.

  • Trong chữ Giáp Cốt Văn, hình ảnh cây lúa xuất hiện rất rõ để chỉ mùa màng và hạt giống.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chủng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (zhǒng) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (Chủng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: たね
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
종
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr- hoặc ch- trong âm Hán Việt (zhǒng ➔ chủng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cây lúa (禾) mang trên mình những hạt giống nặng (重) trĩu bông, chờ ngày gieo trồng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
重
chónglặp lại, chồng chất, lớpPhonetic Core (声旁)
董
dǒnggiám sát, quản lý, họ Đổng+ 艹 (cỏ cây)
動
+ 力 (sức lực)
衝
+ 行 (bước chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
重(zhòng)
Chữ 重 thiếu bộ Hòa (禾) bên trái, mang nghĩa là nặng hoặc lặp lại.
Thử thách phản xạ
這 [___] 蘋 果 非 常 好 吃 。
Gợi ý: zhǒng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh hỏi (zhǒng - hạt giống) và thanh 4 (zhòng - trồng cây / nặng), khiến người bản xứ khó hiểu đúng ngữ cảnh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '种', bạn đọc là gì và mang nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'hạt giống' hoặc 'chủng loại' (zhǒng) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

種zhǒnghạt giống, chủng loại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0