HanziGuru.稽 · jī
稽
jī[ji1]Thanh 1

Kiểm tra, xét duyệt, họ Kê

EN: surname Ji · to inspect · to check

HSK 7Hán Việt: Kê
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Kiểm tra, xét duyệt, họ Kê

Hán Việt: Kê
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (禾) mảnh và gọn, phần bên phải (旨) đậm nét và rộng hơn. Cần sắp xếp hài hòa để hai nửa không bị rời rạc.

Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng

Họ Kê (họ người Trung Quốc)Tính toán, khảo sát
Động từTrang trọng / Văn phong Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#hành động#họ tên#nghiên cứu
Ví dụ thực tế
  • 稽首
    qǐshǒu
    lạy sát đầu xuống đất (lễ nghi cổ)
  • 查稽
    chájī
    kiểm tra, thanh tra
/[t͡ɕi˥]/Thanh điệu: 55
稽
jīji1
++
¯(55)
=jī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên gần vòm cứng
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao độ ổn định không lên không xuống, tương tự giọng đang ngân dài một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm j- đi với các vận mẫu khác nếu không phân biệt rõ âm đầu j (ch nhẹ, thẳng lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo đường ngang phẳng ở tầm cao, giống như vạch một đường thẳng tắp trên không trung, thể hiện sự ổn định và ngân dài của thanh 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (禾) mảnh và gọn, phần bên phải (旨) đậm nét và rộng hơn. Cần sắp xếp hài hòa để hai nửa không bị rời rạc.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hòa (lúa)

Biểu ý (形旁): 禾 (chỉ cây lúa, liên quan đến việc đếm lúa, thu hoạch)

Biểu thanh (声旁): 旨 (âm gốc: zhǐ / jī)

Bên trái là bộ Hòa (lúa), bên phải là chữ Chỉ (旨 - ý chỉ, mục đích). Gộp lại: đem lúa ra kiểm đếm theo đúng chỉ đạo, ý định ban đầu.

  • 禾 Cây lúa
  • 旨 Ý chỉ, mục đích
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh lúa (禾) thể hiện sản vật cần đo đạc, tính toán và âm đọc từ chữ Chỉ (旨). Dần phát triển thành ý nghĩa kiểm tra, xét duyệt sổ sách.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ việc kiểm kê lương thực, nông sản thời cổ đại chuyển thành nghĩa tổng quát là kiểm tra, tra cứu, xem xét sổ sách.

  • Trong lịch sử phong kiến, từ này thường dùng trong các cơ quan kiểm toán, xét duyệt tấu chương.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kê
Âm Hán Việt là Kê, tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt, có cao độ tương tự thanh 1 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
계
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng j- khi chuyển sang Âm Hán Việt thường giữ nguyên vần hoặc chuyển biến tương đương vần -i thành -ê (jī ➔ Kê).
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang những bông lúa (禾) đi theo đúng ý chỉ (旨) của nhà vua để đem vào kho kiểm tra, kiểm kê (稽) lại số lượng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
旨
zhǐchỉ dụ, ý chỉ, mục đíchPhonetic Core (声旁)
脂
zhīmỡ, son phấn, nhựa cây+ ⺼ (thịt bắp)
酯
zhǐester+ 酉 (bình rượu)
鮨
qísushi; grouper (Portuguese: garoupa)+ 魚 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
旨(zhǐ)
Chữ 旨 đứng một mình nghĩa là ý chỉ, khi thêm bộ Hòa 禾 bên trái mới thành chữ 稽 (kiểm tra).
Thử thách phản xạ
我们要对账 户进行认真地[___]。
Gợi ý: jī
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai do cấu trúc phức tạp ở phần bên phải (旨) và nhầm lẫn với các chữ đồng âm khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 稽, bạn nhớ đến âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'Kê' (kiểm tra) gồm bộ Hòa và chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

稽jīKiểm tra, xét duyệt, họ Kê
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0