HanziGuru.稿 · gǎo
稿
gǎo[gao3]Thanh 3

bản thảo, bản nháp, cuống rơm

EN: manuscript · draft · stalk of grain

HSK 6Hán Việt: Cảo
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bản thảo, bản nháp, cuống rơm

Hán Việt: Cảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hòa) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Cao) chiếm 2/3 không gian còn lại; hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá nhiều.

bản thảo hoặc bản nháp văn bản

cuống rơm hoặc thân cây lúa, ngũ cốcvật liệu hoặc tư liệu chuẩn bị cho việc viết lách
Danh từTrung lập#văn bản#nông nghiệp#sáng tác
Ví dụ thực tế
  • 这篇小说的初稿已经完成了。
    Zhè piān xiǎoshuō de chūgǎo yǐjīng wánchéng le.
    Bản thảo đầu tiên của cuốn tiểu thuyết này đã hoàn thành rồi.
  • 请把发言 稿交给我。
    Qǐng bǎ fāyán gǎo jiāo gěi wǒ.
    Xin hãy giao bản thảo bài phát biểu cho tôi.
/[kaʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
稿
gǎogao3
++
ˇ(214)
=gǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm), không bật hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, có đường cong xuống rồi lên 214).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, âm này sẽ biến điệu thành thanh 2 (tương đương dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 4 (gào) nếu người học không hạ giọng sâu đủ ở phần giữa của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V nhỏ: xuất phát từ tầm trung, hạ xuống sâu rồi hất nhẹ lên cao, giống như nét vẽ dấu hỏi.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hòa) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Cao) chiếm 2/3 không gian còn lại; hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá nhiều.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hòa (Lúa, cây lương thực)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến cây lúa, rơm rạ hoặc nguyên liệu thô sơ.)

Biểu thanh (声旁): 高 (âm gốc: gāo / gǎo)

Chữ kết hợp từ bộ Hòa (cây lúa) ở bên trái và chữ Cao (cao lớn) ở bên phải. Rơm rạ từ cây lúa được chất cao lên thành đống, tạo nên ý nghĩa ban đầu là cuống rơm, sau đó mở rộng thành bản thảo (vật được phác thảo thô như rơm trước khi tinh chế).

  • 禾 Chỉ cây lúa, rơm
  • 高 Chỉ âm đọc và gợi ý hình khối chất cao
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa nghĩa cây lúa (禾) và âm đọc (高). Ban đầu chỉ thân cây lúa hay cuống rơm rạ, về sau người xưa dùng các vật liệu từ thực vật để viết trước khi có giấy, từ đó sinh ra nghĩa là bản nháp, bản thảo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cuống rơm, thân lúa' chuyển hóa sang 'vật liệu thô chưa gọt giũa' và cuối cùng định hình là 'bản thảo, bản nháp văn bản'.

  • Trong thời kỳ đồ tre gỗ, các bản thảo viết tay sơ khai đôi khi được làm từ vật liệu thô mộc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cảo
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng khá gần với dấu hỏi trong Âm Hán Việt (cảo).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: わら
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cảo' giữ lại phần vần '-ao' và phụ âm đầu 'g/c' rất sát với âm Pinyin 'gǎo'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang những cây lúa (禾) xếp chồng chất CAO (高) lên thành đống rơm rạ, giống như việc bạn viết nháp hàng đống trang BẢN THẢO trước khi hoàn thành cuốn sách.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
高
gāocao, cao lớn, vượt mức trung bình, họ CaoPhonetic Core (声旁)
搞
gǎolàm, tiến hành, tổ chức+ 扌 (bàn tay)
敲
qiāogõ, đánh, nện, gõ cửa, hét giá cao+ 攴 (gõ nhẹ)
豪
háoHào hùng, hào phóng+ 豕 (con heo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
搞(gǎo)
稿 dùng bộ Hòa (禾) liên quan đến văn bản/giấy tờ/lúa; 搞 dùng bộ Thủ (扌) liên quan đến hành động thủ công ('làm cái gì đó').
Thử thách phản xạ
作 家 正在 房间 里 认真 地 修改 论文 的 [___]。
Gợi ý: gǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ phận bên trái của chữ '稿' (dùng bộ Hòa 禾) với bộ Mộc (木) hoặc nhầm lẫn với chữ '搞' (dùng bộ Thủ).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '稿' kèm theo âm gǎo, bạn nhớ đến ý nghĩa văn bản hoặc nông nghiệp nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'bản thảo' (稿子) trong tiếng Trung với bộ Hòa và chữ Cao?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

稿gǎobản thảo, bản nháp, cuống rơm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0