HanziGuru.穎 · yǐng
穎
yǐng[ying3]Thanh 3

thông minh, tài giỏi, chóp

EN: head of grain · husk · tip

HSK 7Hán Việt: Dĩnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thông minh, tài giỏi, chóp

Hán Việt: Dĩnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa biến thể hoặc bộ Thất) và phần bên phải (bộ Hỏa) cần cân đối, phần bên phải chứa bộ Hỏa viết gọn gàng phía dưới, phần trên là bộ Thất/Canh viết thoáng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 穎 được giản thể hóa thành 颖 bằng cách thay đổi cấu trúc phía bên trái cho gọn hơn và chuẩn hóa nét viết.

thông minh, tài năng xuất chúng

bông lúa, đầu bông lúachóp, đầu nhọn
Tính từ / Danh từTrang trọng / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#phẩm chất con người#nông nghiệp#hình dáng
Ví dụ thực tế
  • 聪颖
    cōngyǐng
    thông minh, sáng dạ
  • 新颖
    xīnyǐng
    mới lạ, độc đáo
/[iŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
穎
yǐngying3
++
ˇ(214)
=yǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ying
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ kiện đầu (âm y dài làm dẫn xuất)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí tự nhiên phía dưới, môi hơi dẹt sang hai bên khi phát âm nguyên âm i.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp giữa dấu hỏi và dấu ngã đi xuống rồi vút lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ yǐnghuì thành yínghuì).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần ing thanh khác hoặc nghe không rõ âm mũi ng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi trong không khí: đi xuống rồi vút lên cao về phía trước.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa biến thể hoặc bộ Thất) và phần bên phải (bộ Hỏa) cần cân đối, phần bên phải chứa bộ Hỏa viết gọn gàng phía dưới, phần trên là bộ Thất/Canh viết thoáng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 穎 được giản thể hóa thành 颖 bằng cách thay đổi cấu trúc phía bên trái cho gọn hơn và chuẩn hóa nét viết.

Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt (đầu, trang giấy) (đầu, trang, phần trên)

Biểu ý (形旁): 页 (chỉ phần đầu, chóp nhọn)

Biểu thanh (声旁): 顷 (âm gốc: qīng/yǐng)

Bên trái là hình bông lúa (禾), bên phải là bộ Hỏa (頁) chỉ đầu hoặc chóp. Ý chỉ bông lúa nặng hạt cúi đầu, phần đầu bông lúa phảng phất sự tinh anh, sắc sảo.

  • 禾 bông lúa (bộ Hòa)
  • 页 đầu, trang giấy (bộ Hiệt)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh bông lúa (biểu thị sự tinh túy, hoa quả kết tinh) và bộ phận chỉ đầu hoặc chóp (页), diễn tả phần tinh túy nhất ở trên đỉnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bông lúa, đầu nhọn của cây lúa, dần chuyển nghĩa sang sự tinh hoa, thông minh, tài năng vượt trội (thông dĩnh, tân dĩnh).

  • Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ tài năng xuất chúng vượt trội so với đám đông giống như bông lúa trổ bông vượt lên trên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dĩnh
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng với dấu hỏi trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エイ / Âm Kun: つَ.ける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
영
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dĩnh' tương ứng rất sát với âm Pinyin 'yǐng'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một hạt lúa (禾) ở trên trang giấy (页) mọc thành bông lúa trĩu nặng thông minh, xuất chúng (颖).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
匕
bǐdagger; ladlePhonetic Core (声旁)
颖
yǐngthông minh, tài giỏi, chóp+ 禾 (cây lúa non)
叱
chìto scold; shout at+ 口 (cái miệng)
庀
pǐto prepare+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
顷(qǐng)
Chữ 顷 có bộ Sâm/Thược bên phải, nghĩa là khoảnh đất; còn 颖 có bộ Hiệt bên phải, nghĩa là thông minh.
Thử thách phản xạ
他是一個非常聰[___]的孩子。
Gợi ý: yǐng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải với chữ 顷 (qǐng) khi viết và đọc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '颖', hãy đọc to âm Hán Việt và Pinyin cùng nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thông minh' bằng chữ Hán sử dụng chữ '颖' (聪颖)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

穎yǐngthông minh, tài giỏi, chóp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0