漢
HanziGuru
.
穴 · xué
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
穴
Share
穴
xué
[xue2]
Thanh 2
Phát âm
cave · cavity · hole
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…