HanziGuru.空 · kōng
空
kōng[kong1]Thanh 1

trống rỗng, bầu trời

EN: empty · air · sky

HSK 2Hán Việt: Không
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trống rỗng, bầu trời

Hán Việt: Không
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ huyệt) viết gọn gàng, phần dưới (công) mở rộng sang hai bên tạo sự vững chắc cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể hoàn toàn giống nhau.

trống rỗng, khoảng không

bầu trời, không trunghơi, không khívô ích, uổng phí
Tính từ / Danh từTrung lập#trừu tượng#tự nhiên#không gian
Ví dụ thực tế
  • 天空很蓝。
    Tiānkōng hěn lán.
    Bầu trời rất xanh.
  • 肚子空 肚子空
    Dùzi kōng
    Bụng đói / trống rỗng.
/[kʰʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
空
kōngkong1
++
¯(55)
=kōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, chặn hơi lại rồi bung ra mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống)
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Chỉ biến điệu khi kết hợp trong từ ghép đặc biệt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ang hoặc phát âm không đủ độ bật hơi khiến âm k biến thành g.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngân dài ở cao độ cố định, giống như nốt nhạc trên cao hoặc kéo dài một tiếng còi tàu không đổi.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ huyệt) viết gọn gàng, phần dưới (công) mở rộng sang hai bên tạo sự vững chắc cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể hoàn toàn giống nhau.

Bộ thủ 穴 · Bộ Huyệt (hang động, mái nhà)

Biểu ý (形旁): 穴 (chỉ không gian, hang động)

Biểu thanh (声旁): 工 (âm gốc: gōng)

Bên trên là bộ Huyệt (mái nhà, hang động), bên dưới là chữ Công (lao động). Hang động hay căn phòng khi không có người và đồ đạc bên trong thì trở nên trống rỗng.

  • 穴 mái nhà / hang động
  • 工 công việc / cấu trúc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 'Khổng' ban đầu diễn tả một hang động sâu thẳm, rỗng bên trong. Về sau mở rộng nghĩa chỉ sự trống trải, bầu trời khoáng đạt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cái hang trống trải, chữ phát triển thành ý nghĩa trừu tượng là không có gì (trống rỗng) và không gian phía trên đầu (bầu trời).

  • Trong triết học Phật giáo, chữ 'Không' (Sunyata) đóng vai trò trung tâm biểu thị tính vô ngã và trống rỗng của vạn vật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Không
Âm Hán Việt là 'Không', tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: sora, aku, a.
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với kh- trong âm Hán Việt (Không).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ngồi trong hang động (bộ Huyệt) lúc không có người làm việc (chữ Công), bạn nhìn lên bầu trời (không trung) thấy mọi thứ thật trống rỗng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
控
kòngkiểm soát, cáo buộc, nghiện (tín đồ)+ 扌 (bàn tay)
腔
qiāngkhoang, giọng điệu, âm điệu+ ⺼ (thịt bắp)
倥
kōngignorant; blank-minded+ 亻 (con người)
崆
kōngname of a mountain+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
主(zhǔ)
Chữ Chủ có thêm một nét chấm nhỏ ở trên đỉnh và nét ngang ngắn hơn, nghĩa là chủ nhân.
Thử thách phản xạ
wǒ de qiánbāo lǐ [___] de, shénme yě méiyǒu.
Gợi ý: kōng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách phát âm vần -ong với -ang hoặc quên không bật hơi mạnh ở âm đầu k-.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '空', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'trống rỗng, bầu trời' với bộ Huyệt ở trên?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

空kōngtrống rỗng, bầu trời
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0