HanziGuru.突 · tū
突
tū[tu1]Thanh 1

đột ngột, xông ra, nhô lên

EN: to dash · to move forward quickly · to bulge

HSK 3Hán Việt: Đột
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đột ngột, xông ra, nhô lên

Hán Việt: Đột
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên - dưới (上下)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (ký hiệu huyệt/mái nhà 穴 biến thể) che chở cho phần dưới (chó 犬). Cần viết phần trên rộng rãi, cân đối, phần dưới nằm gọn gàng bên dưới với nét mác vươn rộng tạo chân đế vững chắc.

đột ngột, bất ngờ; lao nhanh ra; nhô lên

vượt qua, phá vỡlòi ra, phình ra
Động từ / Phó từ / Tính từTrung cấp / Trang trọng#hành động nhanh#trạng thái bất ngờ#không gian lồi
Ví dụ thực tế
  • 忽然外面 传来 一声 巨响,大家 吓得 夺门而出。
    tū rán wài miàn chuán lái yī shēng jù xiǎng, dà jiā xià de duó mén ér chū.
    Bỗng nhiên bên ngoài truyền lại một tiếng động lớn, mọi người sợ hãi chạy xông ra khỏi cửa.
  • 这个 想法 太 突兀 了。
    zhè ge xiǎng fǎ tài tū wù le.
    Ý tưởng này quá đột ngột và kỳ quặc.
/[tʰu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
突
tūtu1
++
¯(55)
=tū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, khi phát âm hạ nhanh xuống đồng thời tống luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): phát âm cao độ đều và kéo dài ổn định ở đỉnh giọng.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 1 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Không có biến điệu phức tạp trừ khi đọc nhanh trong từ ghép nối.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm t không bật hơi d (đọc như t nhẹ trong tiếng Việt) nếu không chú ý luồng hơi phát ra từ miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt (mức 5-5) giữ thẳng tắp như đang chỉ một đường chân trời cố định.

Hình thể: trên - dưới (上下) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (ký hiệu huyệt/mái nhà 穴 biến thể) che chở cho phần dưới (chó 犬). Cần viết phần trên rộng rãi, cân đối, phần dưới nằm gọn gàng bên dưới với nét mác vươn rộng tạo chân đế vững chắc.

Bộ thủ 穴 · Bộ Huyệt (hang động, lỗ)

Biểu ý (形旁): 穴 (Chỉ hang động, lỗ hổng)

Biểu thanh (声旁): 犬 (âm gốc: quǎn / tu)

Một chú chó (犬) từ trong hang động (穴) bất ngờ xông vọt ra ngoài.

  • 穴 hang động, lỗ
  • 犬 con chó
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 突 ban đầu miêu tả hình ảnh một con chó (犬) phóng đột ngột ra khỏi cửa hang (穴), thể hiện ý nghĩa lao ra, xông ra một cách bất ngờ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chó chui ra khỏi hang, chữ phát triển thành hành động lao vọt, xông pha, sau đó trừu tượng hóa thành tính từ chỉ sự việc diễn ra 'đột ngột', bất ngờ không báo trước.

  • Trong các văn bản cổ, hình ảnh con chó đại diện cho sự nhanh nhẹn và phản ứng bất ngờ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đột
Thanh Trung Quốc là thanh 1 (ngang cao 55), khi chuyển sang tiếng Việt đọc theo âm Hán Việt là 'đột' với dấu nặng, ngắn và dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トツ / Âm Kun: つ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
돌
Quy luật chuyển âm: Âm đầu t- trong tiếng Trung tương đương với t/th trong âm Hán Việt (Đột).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chú chó (犬) trong hang động (穴) tối tăm bỗng nghe tiếng động lớn liền **đột** ngột lao vọt ra ngoài.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
沕
mìmờ ảo, sâu thẳmThay bộ huyệt bằng bộ thủy (氵)
Chữ dễ nhầm (形近字)
空(kōng)
Chữ không (空) phía dưới là chữ công (工), còn chữ đột (突) phía dưới là chữ khuyển (犬).
究(jiū)
Chữ cứu (究) phía dưới là chữ cửu (九), còn chữ đột (突) phía dưới là chữ khuyển (犬) thiếu một nét chấm.
Thử thách phản xạ
事情 发生得 太 [___] 了,大家 都没有 准备。
Gợi ý: tū
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần dưới của chữ 突 thành chữ 九 (như trong chữ 究) thay vì bộ khuyển (犬).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 突, hãy đọc âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và kể câu chuyện cấu tạo chữ.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt ý 'đột ngột lao ra' hoặc từ 'đột nhiên', bạn viết chữ Hán này như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

突tūđột ngột, xông ra, nhô lên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0