HanziGuru.窍 · qiào
窍
qiào[qiao4]Thanh 4

Lỗ, khe hở, huyệt khiếu, bí quyết

EN: hole · opening · orifice (of the human body)

HSK 7Hán Việt: Khiếu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Lỗ, khe hở, huyệt khiếu, bí quyết

Hán Việt: Khiếu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Huyệt (穴) chiếm khoảng 1/3 đến 1/2 diện tích, bên phải là chữ Khấu (恖/𥂝 biến thể) hoặc các nét còn lại, cần căn chỉnh cân đối để không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 竅 có cấu trúc phức tạp hơn ở vế phải, giản thể hóa thành 窍 để viết nhanh và gọn hơn.

Lỗ, khe hở, lỗ thông trên cơ thể người

Bí quyết, mấu chốt để giải quyết vấn đề
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#cơ thể#trừu tượng#giải pháp
Ví dụ thực tế
  • 诀窍
    juéqiào
    Bí quyết, mẹo hay
  • 七窍生烟
    qī qiào shēng yān
    Giận tím mặt, tức bốc khói bảy lỗ
/[tɕʰi̯aʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
窍
qiàoqiao4
++
`(51)
=qiào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát vòm họng cứng rồi tách nhanh để luồng khí phụt mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao (5) và rơi thẳng xuống đáy (1), giống dấu sắc kết hợp dấu nặng đọc dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ giảm độ cao ở phần đầu nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm q- kết hợp vần khác nếu không bật hơi rõ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới tương tự như tiếng ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Huyệt (穴) chiếm khoảng 1/3 đến 1/2 diện tích, bên phải là chữ Khấu (恖/𥂝 biến thể) hoặc các nét còn lại, cần căn chỉnh cân đối để không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 竅 có cấu trúc phức tạp hơn ở vế phải, giản thể hóa thành 窍 để viết nhanh và gọn hơn.

Bộ thủ 穴 · Bộ Huyệt (Hang động, lỗ)

Biểu ý (形旁): 穴 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lỗ, hang, khe hở trên cơ thể.)

Biểu thanh (声旁): 𥂝 (âm gốc: qiào)

Bên trái là cái hang (bộ Huyệt), bên phải là thanh âm kết hợp tạo nên ý nghĩa là lỗ hổng hoặc khe bí mật.

  • 穴 Hang, lỗ
  • 恖 Thành phần biểu âm/ý phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Huyệt (hang động, lỗ trống) kết hợp với phần âm đọc phía bên phải để chỉ các khe hở hoặc lỗ trên cơ thể người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là lỗ trống, khe hở trên cơ thể (như thất khiếu), dần mở rộng sang nghĩa bóng là mấu chốt, bí quyết của vấn đề.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, 'thất khiếu' chỉ bảy lỗ trên đầu gồm mắt, tai, mũi, miệng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khiếu
Thanh sắc trong Hán Việt tương ứng với thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
규
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khiếu' giữ nguyên vẹn âm đầu q- chuyển thành kh/ch trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trước một cái hang lớn (bộ Huyệt), bạn phải tìm cho ra bí quyết (窍) để mở cánh cửa đá bằng một cú chém dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
巧
qiǎokhéo léo, tình cờ, đúng lúcPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
壳(ké)
Chữ 壳 có phần đầu khác biệt và nghĩa là cái vỏ cứng bên ngoài, trong khi 窍 có bộ huyệt chỉ khe hở.
Thử thách phản xạ
学习任何 Môn học都需要找到[___]。
Gợi ý: qiào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải với chữ khác và quên mất bộ Huyệt bên trái khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 窍, bạn đọc và nhớ tới nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'bí quyết' (juéqiào) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

窍qiàoLỗ, khe hở, huyệt khiếu, bí quyết
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0