漢
HanziGuru
.
窕 · tiǎo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
窕
Share
窕
tiǎo
[tiao3]
Thanh 3
Phát âm
quiet and secluded · gentle, graceful, and elegant
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…