Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Huyệt) và phần bên phải (bộ Quỹ) cần được phân chia cân đối, phần trái chiếm khoảng 45% diện tích, phần phải chiếm 55%, các nét không được chồng chéo lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 窺, giản thể đổi bộ bên phải từ 虆 sang 癸 để giảm số nét và đơn giản hóa cấu trúc.
1. Ý nghĩa
nhìn trộm qua khe hở, lén dòm ngó
thám thính, dò xét tình hìnhngầm quan sát
Động từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#hành động#tri giác#quan sát
Ví dụ thực tế
窥探
kuī tàn
dò xét, thám thính
窥视
kuī shì
dòm ngó, nhìn trộm
2. Phát âm
/[kʰuēi̯˥˥]/Thanh điệu: 55
窥
kuīkui1
|
++
¯(55)
=kuī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng cao chạm ngạc mềm, sau đó bật mạnh luồng hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uy (đọc là uây / uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và giữ đều giọng không đổi cao độ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm bắt đầu bằng g hoặc k không bật hơi. Cần chú ý bật hơi mạnh để phân biệt với kui.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển ngang từ trái sang phải ở tầm cao, giống như đường thẳng đều đặn của thanh 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Huyệt) và phần bên phải (bộ Quỹ) cần được phân chia cân đối, phần trái chiếm khoảng 45% diện tích, phần phải chiếm 55%, các nét không được chồng chéo lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 窺, giản thể đổi bộ bên phải từ 虆 sang 癸 để giảm số nét và đơn giản hóa cấu trúc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ穴 · Bộ Huyệt (hang động, lỗ hổng)
Biểu ý (形旁):穴 (Chỉ không gian khép kín, hang ổ hoặc khe hở.)
Biểu thanh (声旁):癸 (âm gốc: kuǐ)
Đứng từ trong hang động (穴) mà ngó ra ngoài hoặc dòm qua khe cửa để quan sát người khác (癸).
穴 hang động, khe hở
癸 can Quý trong thiên can, đóng vai trò biểu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 规 (guī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp thanh điệu gồm bộ Huyệt (hang, lỗ) và chữ Quý (癸) để chỉ hành động lén lút nhìn qua lỗ hỗng hoặc hang động.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nhìn qua khe hở trong hang, mở rộng thành mọi hành động nhìn trộm, rình mò hoặc thám thính tình báo trong đời sống.
Trong chữ Hán cổ, hành động lén lút thường được gắn liền với bộ Huyệt vì liên quan đến việc ẩn nấp trong hang tối.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khuế
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi chuyển sang âm Hán Việt tùy trường hợp, nhưng đọc theo âm Hán Việt chuẩn là Khuế.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: うかが.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
규
Quy luật chuyển âm: Âm đầu k trong tiếng Trung chuyển thành kh trong âm Hán Việt (kuī ➔ Khuế).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn đứng trong hang động (穴) tối tăm, lén lút dòm ngó ra ngoài để xem ngày giỗ của can Quý (癸) có ai đến cúng hay không.