Tiếng Việt · chương, chương hồi, huy hiệu, con dấu
Hán Việt: Chương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (lập 立) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (tảo 早) mở rộng bề ngang tạo sự vững chãi cho tổng thể ký tự.
1. Ý nghĩa
chương (trong sách), phần, mục
huy hiệu, con dấu, chương trìnhhọ Trươngchương nhạc (trong bản giao hưởng)
Danh từTrung lập#văn học#hành chính#âm nhạc
Ví dụ thực tế
这本书共有十个章。
zhè běn shū gòng yǒu shí gè zhāng.
Cuốn sách này tổng cộng có mười chương.
盖章
gài zhāng
Đóng dấu
2. Phát âm
/[ʈ͡ʂäŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
章
zhāngzhang1
|
++
¯(55)
=zhāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về phía ngạc cứng, luồng hơi thoát ra nhẹ nhàng qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao độ 55, ngang cao và ngân dài như đang ngâm nga một nốt nhạc phẳng.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước một thanh 3 khác, nó giữ nguyên hoặc ít bị ảnh hưởng biến điệu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với zhang (chữ z thẳng lưỡi) nếu không chú ý uốn lưỡi cho âm zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ nguyên một nét thẳng tắp từ trái sang phải như vẽ một đường phẳng trên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (lập 立) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (tảo 早) mở rộng bề ngang tạo sự vững chãi cho tổng thể ký tự.
4. Cấu tạo
Bộ thủ立 · Bộ Lập (đứng)
Biểu ý (形旁):立 (chỉ sự đứng đắn, rõ ràng)
Biểu thanh (声旁):早 (âm gốc: zǎo)
Người đứng (立) từ sáng sớm (早) để hoàn thành xong một chương sách và đóng dấu xác nhận.
立 Bộ lập, chỉ sự đứng vững
早 Bộ tảo, chỉ buổi sáng và âm đọc gợi ý
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 章 (zhāng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Chương (章) ban đầu vẽ hình một con chim gõ kiến hoặc một dấu hiệu rõ ràng, sau đó kết hợp bộ lập (立) và tảo (早) để biểu thị sự rõ ràng, khúc chiết như một chương sách.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là khúc nhạc, bài hát hoặc dấu hiệu rõ ràng, chữ phát triển thành nghĩa chương mục trong văn bản, con dấu hành chính và họ người.
Trong thời cổ đại, 'chương' là một khúc nhạc hoàn chỉnh, sau đó được dùng cho các đoạn văn bản dài chia nhỏ trong sách.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chương
Âm Hán Việt là 'Chương' tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung, khi đọc bằng tiếng Việt rơi vào thanh ngang (không dấu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung thường chuyển thành ch trong âm Hán Việt (zhāng ➔ Chương).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Vào **sáng sớm** (早), thầy giáo **đứng** (立) nghiêm túc trước lớp để giảng từng **chương** sách và đóng **dấu** kiểm tra.