漢
HanziGuru
.
笆 · bā
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
笆
Share
笆
bā
[ba1]
Thanh 1
Phát âm
an article made of bamboo strips · fence
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…