漢
HanziGuru
.
笋 · sǔn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
笋
Share
笋
sǔn
[sun3]
Thanh 3
Phát âm
bamboo shoot
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
筍
Các cách đọc khác (多音字):
sǔn
sǔn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…