漢
HanziGuru
.
笞 · chī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
笞
Share
笞
chī
[chi1]
Thanh 1
Phát âm
to whip with bamboo strips
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…