HanziGuru.笼 · lóng
笼
lóng[long2]Thanh 2

lồng, cái lồng, giỏ tre, lồng hấp

EN: enclosing frame made of bamboo, wire etc; cage; basket · steamer basket

HSK 7Hán Việt: Lũng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lồng, cái lồng, giỏ tre, lồng hấp

Hán Việt: Lũng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần trúc phía trên (⺮) cân đối, gọn gàng, phần dưới chữ Long (龙) mở rộng bao bọc hài hòa, tránh để chữ bị lẹm hoặc nghiêng lệch.
Quy luật giản thể: Từ phồn thể 籠 (có chữ 龍 ở dưới cùng bộ trúc) được tinh giản hóa thành 笼, giữ lại bộ trúc ở trên và chữ 龙 đơn giản ở dưới.

lồng, cũi, giỏ dùng để nhốt động vật hoặc đựng đồ

lồng hấp bánh bao, đồ ăn bằng trekhung che bao quanh (ví dụ: lồng đèn)
Danh từTrung tính#đồ dùng nhà bếp#vật dụng#công cụ
Ví dụ thực tế
  • 鸟笼
    niǎo lóng
    lồng chim
  • 小笼包
    xiǎo lóng bāo
    bánh bao nhỏ hấp trong lồng tre
/[loŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
笼
lónglong2
++
´(35)
=lóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
long
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (đầu lưỡi đặt ở chân răng trên rồi bật xuống)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi trên, dòng khí thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, lóng chuyển thành lống (thanh 2 ngân cao hơn hoặc biến điệu tùy ngữ cảnh phát âm chuẩn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (lòng / lống dứt khoát) hoặc phát âm thành vần -n thay vì -ng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao như vẽ dấu sắc, thể hiện thanh 2 đi lên từ trầm sang bổng.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trúc phía trên (⺮) cân đối, gọn gàng, phần dưới chữ Long (龙) mở rộng bao bọc hài hòa, tránh để chữ bị lẹm hoặc nghiêng lệch.

Quy luật giản thể: Từ phồn thể 籠 (có chữ 龍 ở dưới cùng bộ trúc) được tinh giản hóa thành 笼, giữ lại bộ trúc ở trên và chữ 龙 đơn giản ở dưới.

Bộ thủ ⺮ · Bộ Trúc (Tre, trúc, vật dụng làm từ tre)

Biểu ý (形旁): ⺮ (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đồ vật đan bằng tre, trúc (lồng, giỏ).)

Biểu thanh (声旁): 龙 (âm gốc: lóng)

Đồ vật làm từ tre (⺮) có hình dáng uốn lượn như rồng (龙) dùng để nhốt hoặc hấp, tạo thành chữ lồng/cũi (笼).

  • ⺮ Chỉ chất liệu tre trúc
  • 龙 Chỉ âm đọc lóng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ trúc (chất liệu làm lồng) và chữ long (âm đọc), xuất hiện từ thời chữ Hán chuẩn hóa để chỉ các loại lồng giỏ đan bằng tre.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các loại lồng tre nuôi chim hay đựng đồ, sau mở rộng ra các loại lồng kim loại (lồng sắt) và lồng hấp thực phẩm.

  • Tre là vật liệu quan trọng trong đời sống cổ đại Trung Hoa, do đó các chữ chỉ đồ đạc thường mang bộ trúc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lũng
Âm Hán Việt là 'Lũng' mang dấu ngã, trong khi âm Quan thoại hiện đại đọc là lóng (thanh 2 - dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ / Âm Kun: かご
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
농
Quy luật chuyển âm: Âm -ong trong tiếng Trung tương ứng với vần -ung/-ông trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm bằng tre trúc (⺮) uốn cong như rồng (龙) để nhốt con vật vào trong cái lồng (lóng).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
龙
lóngcon rồngPhonetic Core (声旁)
宠
chǒngnuông chiều, sủng ái+ 宀 (mái nhà)
咙
lóngcổ họng+ 口 (cái miệng)
垄
lǒngluống đất, đồi mồ, gờ ruộng+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
拢(lǒng)
Khác bộ thủ bên trái: 笼 dùng bộ trúc ⺮ (tre nứa, lồng giỏ), 拢 dùng bộ thủ 扌 (tay, hành động gom).
聋(lóng)
Khác bộ phía trên: 笼 có bộ trúc ⺮, còn 聋 có bộ nhĩ 耳 (tai).
Thử thách phản xạ
妈妈在蒸笼里放了几个小[___]包。
Gợi ý: lóng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 笼 với chữ 聋 do phần phát âm và phần dưới giống nhau, dễ viết nhầm bộ trúc thành bộ tai.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '笼', nghĩa tiếng Việt và cách đọc thanh điệu của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'lồng' (lồng chim, lồng hấp) bằng chữ Hán dựa trên chất liệu tre và âm đọc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

笼lónglồng, cái lồng, giỏ tre, lồng hấp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0