漢
HanziGuru
.
筏 · fá
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
筏
Share
筏
fá
[fa2]
Thanh 2
Phát âm
raft (of logs)
Các cách đọc khác (多音字):
fá
fá
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…