漢
HanziGuru
.
筲 · shāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
筲
Share
筲
shāo
[shao1]
Thanh 1
Phát âm
basket · bucket
Các cách đọc khác (多音字):
shāo
shāo
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…