EN: sheet · piece of writing · bound set of bamboo slips used for record keeping (old)
HSK 2Hán Việt: Thiên
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · bài, tờ, trang (lượng từ cho văn bản, bài viết)
Hán Việt: Thiên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Trúc (竹) thu gọn, bên phải là chữ Biển (扁). Phần bên trái hơi hẹp hơn để nhường chỗ cho phần bên phải, giữ tổng thể cân đối không bị bè.
1. Ý nghĩa
Lượng từ dùng cho các bài văn, chương sách, tờ giấy viết.
Bài viết, tác phẩm văn họcTập hợp thẻ tre dùng để ghi chép (nghĩa cổ)
Lượng từ / Danh từTrung tính#văn học#đơn vị đo lường#tài liệu
Ví dụ thực tế
这篇文章写得很好。
Zhè piān wénzhāng xiě de hěn hǎo.
Bài văn này viết rất hay.
读了一篇小说。
Dú le yì piān xiǎoshuō.
Đọc một chương/bài tiểu thuyết.
2. Phát âm
/[pʰi̯än⁵⁵]/Thanh điệu: 55
篇
piānpian1
|
++
¯(55)
=piān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi trên và môi dưới khép lại rồi bật mở mạnh để đẩy luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: yên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao và đều giọng, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài và cao hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan hoặc phát âm thiếu độ bật hơi ở phụ âm đầu p.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng ở tầm mắt, giữ giọng đều cao giống như đang ngân một nốt nhạc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Trúc (竹) thu gọn, bên phải là chữ Biển (扁). Phần bên trái hơi hẹp hơn để nhường chỗ cho phần bên phải, giữ tổng thể cân đối không bị bè.
4. Cấu tạo
Bộ thủ竹 · Bộ Trúc (tre, trúc)
Biểu ý (形旁):竹 (Chỉ chất liệu làm sách cổ (thẻ tre, trúc được xâu lại).)
Biểu thanh (声旁):扁 (âm gốc: biǎn / piān)
Kết hợp giữa bộ Trúc (竹 - thẻ tre) bên trái và chữ Biển (扁 - phẳng) bên phải, biểu thị những thẻ tre được vuốt phẳng để viết văn bản.
⺮ Bộ trúc (chỉ tre, giấy, sách vở)
扁 Chỉ âm đọc (piān) và ý nghĩa phẳng, dẹt
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Thời cổ đại, người Trung Hoa viết chữ lên các thẻ tre hoặc thẻ gỗ. Khi ghép lại thành một cuốn sách hay bài văn, họ dùng dây xâu các thẻ phẳng (扁) làm từ tre (竹) lại với nhau.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'thẻ tre xâu thành tập', dần phát triển thành lượng từ chỉ các bài văn, bài thơ và các tài liệu viết nói chung.
Trước khi giấy phổ biến, người Trung Hoa ghi chép lịch sử và văn thơ lên thẻ tre (thiên/篇).
Từ 'thiên' trong văn học cổ cũng dùng để chỉ một chương hoặc một bài trong sách.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thiên
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng được đọc cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
편
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thiên' tương ứng với âm đọc piān trong tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Những thanh **tre** (⺮) được vuốt **phẳng** (扁) phiu, xếp thành từng **tờ, bài** văn dài để viết chữ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
骗
piànlừa gạtThêm bộ Mã (马 - ngựa) bên trái chỉ việc cưỡi ngựa lừa đảo.
编
biānbiên soạn, đanThêm bộ Mịch (纟 - sợi tơ) chỉ việc đan tết, biên tập.
偏
piānnghiêng, lệchThêm bộ Nhân đứng (亻) chỉ con người đi lệch hướng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
编(biān)
Chữ 编 có bộ Mịch (sợi tơ) liên quan đến đan lát, biên tập; chữ 篇 có bộ Trúc (tre) liên quan đến bài viết, trang giấy.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
老师布置了一[___]作文。
Gợi ý: piān
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn lượng từ 篇 (piān - dùng cho bài văn, bài báo) với 张 (zhāng - dùng cho tờ giấy phẳng) hoặc 本 (běn - dùng cho cuốn sách).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 篇, đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'một bài văn' trong tiếng Trung, dùng lượng từ nào với chữ 篇?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
篇piānbài, tờ, trang (lượng từ cho văn bản, bài viết)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...