漢
HanziGuru
.
篝 · gōu
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
篝
Share
篝
gōu
[gou1]
Thanh 1
Phát âm
bamboo frame for drying clothes · bamboo cage
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…