HanziGuru.簡 · jiǎn
簡
jiǎn[jian3]Thanh 3

giản đơn, chọn lựa, thư từ

EN: simple · uncomplicated · letter

HSK 3Hán Việt: Giản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giản đơn, chọn lựa, thư từ

Hán Việt: Giản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Trúc) viết gọn gàng, thanh thoát; phần bên phải (bộ Gian) cân đối, các nét ngang song song đều đặn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 簡 được giản thể hóa thành 简 bằng cách thay thế phần phức tạp bên phải bằng chữ 门 (môn) thu gọn hoặc biến thể cấu trúc ký hiệu ghi âm bên trong.

Đơn giản, không phức tạp

Thư tín, văn kiện ngắnChọn lựa, tuyển chọnThẻ tre dùng để viết chữ thời cổ đại
Tính từ / Động từ / Danh từTrung lập#tính chất#hành động#vật dụng
Ví dụ thực tế
  • 这道题很简单。
    Zhè dào tí hěn jiǎn dān.
    Câu hỏi này rất đơn giản.
  • 请简 历发给我们。
    Qǐng jiǎn lì fā gěi wǒ men.
    Xin hãy gửi lý lịch cho chúng tôi.
/[tɕiän³⁵]/Thanh điệu: 35
簡
jiǎnjian3
++
ˇ(214)
=jiǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đẩy khí thoát ra nhẹ nhàng qua kẽ răng và mặt lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ian đọc như -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành nửa thanh 3 (khoảng 21).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với jiàn nếu phát âm không dứt khoát hoặc nhầm vần -ian với -uan.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị cao độ đi lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Trúc) viết gọn gàng, thanh thoát; phần bên phải (bộ Gian) cân đối, các nét ngang song song đều đặn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 簡 được giản thể hóa thành 简 bằng cách thay thế phần phức tạp bên phải bằng chữ 门 (môn) thu gọn hoặc biến thể cấu trúc ký hiệu ghi âm bên trong.

Bộ thủ 竹 · Bộ Trúc (Tre, trúc)

Biểu ý (形旁): 竹 (Chỉ chất liệu làm thẻ tre để viết chữ thời xưa)

Biểu thanh (声旁): 间 (âm gốc: jiàn)

Lấy tre (竹) vót thành từng thanh mỏng để ghi chép nội dung đã được lựa chọn, sàng lọc (间), tạo thành ý nghĩa giản đơn và thư từ.

  • ⺮ Bộ trúc (tre, trúc)
  • 间 Phần biểu âm và gợi ý không gian, lựa chọn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại trước khi có giấy, người Trung Hoa dùng các thanh tre (竹) được vót mỏng xâu lại thành cuộn để viết chữ (gọi là giản). Do các thanh tre này dùng để ghi chép các văn bản được cô đọng, rút gọn, chữ mang nghĩa chọn lọc và đơn giản hóa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý gốc chỉ các thẻ tre ghi chép, chữ dần mở rộng sang nghĩa là thư tín, rồi mang nghĩa tuyển chọn (chọn lọc ra những thứ tinh hoa) và cuối cùng mang nghĩa phổ biến nhất hiện nay là đơn giản.

  • Các văn bản cổ như Tôn Tử Binh Pháp ban đầu đều được viết trên các thẻ tre (giản) này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giản
Thanh hỏi trong tiếng Trung (chuyển thành thanh sắc do quy luật Hán Việt) tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Giản'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: たまに, えらぶ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng âm j- khi du nhập vào tiếng Việt qua âm Hán Việt thường chuyển thành âm gi- (giản).
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy những thanh **trúc** (竹) ở giữa (**间**) khu rừng ra để vót mỏng, chọn lọc những thanh tốt nhất viết chữ, thu gọn lại thành những bức thư **giản** đơn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
間
Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
间(jiān)
Chữ 间 thiếu bộ trúc (竹) ở trên, có nghĩa là khoảng giữa hoặc phòng.
Thử thách phản xạ
這篇文章太長了,請你把它[___]一下。
Gợi ý: jiǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 简 (giản đơn) và chữ 间 (gian - khoảng giữa) do phần cấu tạo phía sau khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 简, đọc to Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm sao để viết chữ 'jiǎn' (giản đơn) bằng cách kết hợp bộ trúc và phần biểu âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

簡jiǎngiản đơn, chọn lựa, thư từ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0