漢
HanziGuru
.
簧 · huáng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
簧
Share
簧
huáng
[huang2]
Thanh 2
Phát âm
reed (of a music instrument) · spring; coil
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…