漢
HanziGuru
.
粟 · sù
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
粟
Share
粟
sù
[su4]
Thanh 4
Phát âm
surname Su · millet · (metonym) grain
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…