粳
jīng[jing1]Thanh 1
round-grained nonglutinous rice (Japonica rice) · Taiwan pr. [geng1]
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
round-grained nonglutinous rice (Japonica rice) · Taiwan pr. [geng1]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…