HanziGuru.糕 · gāo
糕
gāo[gao1]Thanh 1

bánh ngọt

EN: cake

HSK 5Hán Việt: Cao
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bánh ngọt

Hán Việt: Cao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mễ 米) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (cao 高) chiếm 2/3 diện tích, cần bố trí các nét gọn gàng để không bị tràn.

bánh ngọt, các loại bánh làm từ bột

món ăn dặm hoặc đồ ngọtcác chế phẩm từ bột gạo hoặc bột mì
Danh từThông dụng#thực phẩm#đồ ngọt
Ví dụ thực tế
  • 生日蛋糕
    shēngrì dàngāo
    bánh sinh nhật
  • 年糕
    niángāo
    bánh gạo nếp (bánh tổ ngày Tết)
/[kaʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
糕
gāogao1
++
¯(55)
=gāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, không tống hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như vần ao trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao độ giữ đều ở đỉnh giọng, giống như đang hát một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với từ gào hoặc phát âm lẫn lộn với thanh 4 (gào thét) nếu không giữ giọng ngân đều.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định như vạch đường chân trời, biểu thị thanh 1 ngang cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mễ 米) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (cao 高) chiếm 2/3 diện tích, cần bố trí các nét gọn gàng để không bị tràn.

Bộ thủ 米 · Bộ Mễ (gạo, lúa gạo)

Biểu ý (形旁): 米 (Chỉ chất liệu làm bánh là từ gạo hoặc bột ngũ cốc)

Biểu thanh (声旁): 高 (âm gốc: gāo)

Bánh (糕) làm từ gạo (米) và có hình dáng hoặc chồng chất lên nhau cao (高) tầng.

  • 米 Chỉ ý nghĩa liên quan đến gạo, bột
  • 高 Chỉ âm đọc (gāo)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mễ (gạo) để chỉ thực phẩm làm từ hạt gạo và chữ Cao (cao) để biểu âm, phản ánh việc làm bánh cổ truyền từ bột gạo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ các món ăn làm bằng bột gạo, sau này mở rộng ra cho tất cả các loại bánh ngọt hiện đại như bánh kem, bánh mì tây.

  • Bánh ngọt truyền thống Trung Hoa thường gắn liền với các dịp lễ hội như bánh nướng Trung Thu, bánh gạo Tết.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cao
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao giọng hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cao' giữ nguyên nguyên âm 'ao', phụ âm đầu 'g' chuyển hóa tương ứng.
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy hạt gạo (米) đem nghiền nhỏ rồi xếp chồng lên thật cao (高) để làm thành chiếc bánh ngọt (糕) thơm ngon.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
羔
gāolambPhonetic Core (声旁)
蓔
yǎoa variety of grass+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
高(gāo)
Chữ 高 là 'cao' đứng độc lập; chữ 糕 có thêm bộ 米 ở bên trái vì là bánh ngọt làm từ gạo.
Thử thách phản xạ
今天是我的生日,妈妈给我买了一个大[___]。
Gợi ý: gāo
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần bên phải hoặc quên mất bộ Mễ (米) bên trái do chữ 高 quá quen thuộc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 糕, hãy đọc to âm đọc và cho biết nghĩa tiếng Việt của nó?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'bánh ngọt' (dàngāo) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

糕gāobánh ngọt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0