糠
kāng[kang1]Thanh 1
husk · (of a radish etc) spongy (and therefore unappetising)
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
husk · (of a radish etc) spongy (and therefore unappetising)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…