漢
HanziGuru
.
糢 · mó
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
糢
Share
糢
mó
[mo2]
Thanh 2
Phát âm
variant of 饃|馍[mo2] · used in 糢糊[mo2 hu5]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…