糯
nuò[nuo4]Thanh 4
(bound form) glutinous rice · (bound form) (of cereal grain) glutinous
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
(bound form) glutinous rice · (bound form) (of cereal grain) glutinous
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…