HanziGuru.素 · sù
素
sù[su4]Thanh 4

tự nhiên, mộc mạc, chay tịnh, nguyên chất

EN: raw silk · white · plain, unadorned

HSK 6Hán Việt: Tố
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tự nhiên, mộc mạc, chay tịnh, nguyên chất

Hán Việt: Tố
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (十 kết hợp nét phẩy mác) cần viết gọn gàng, phần dưới (𡿨) mở rộng cân đối để tạo bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Mộc mạc, giản dị, không trang sức (chỉ phong cách sống, màu sắc)

Đồ chay (thức ăn không có thịt cá)Lụa trắng chưa nhuộm màuBản chất, nguyên tố, thành phần cơ bản
Tính từ / Danh từTrang trọng / Trung tính#màu sắc#ẩm thực#tính cách#vật liệu
Ví dụ thực tế
  • 吃素
    chī sù
    Ăn chay
  • 质朴无素
    zhì pǔ wú sù
    Chất phác mộc mạc không cầu kỳ
/[su⁵¹]/Thanh điệu: 51
素
sùsu4
++
`(51)
=sù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
su
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần sát mặt sau của răng cửa dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc nhưng đọc rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, đi từ cao xuống thấp cực kỳ nhanh gọn).
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển nhẹ thành biến điệu nửa âm nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'shù' nếu không phân biệt rõ răng thẳng (s) và răng uốn lưỡi (sh).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa nhanh từ trên cao xuống thấp một góc dứt khoát, giống như hành động chặt tay hoặc gật đầu mạnh đồng ý.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (十 kết hợp nét phẩy mác) cần viết gọn gàng, phần dưới (𡿨) mở rộng cân đối để tạo bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 糸 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ)

Biểu ý (形旁): 糸 (Chỉ chất liệu lụa trắng, tơ nguyên thủy chưa nhuộm màu)

Chữ Tố (素) ban đầu tượng trưng cho những sợi tơ (糸) trắng tinh, nguyên thủy chưa qua nhuộm màu, từ đó diễn giải thành ý nghĩa mộc mạc, trắng trong và tự nhiên.

  • 垂 Gợi hình ảnh buông thõng của sợi tơ
  • 糸 Bộ mịch chỉ sợi tơ tằm nguyên chất
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ này mô tả các sợi tơ trắng hoặc bó tơ chưa qua công đoạn nhuộm màu hay chế tác phức tạp, giữ nguyên vẻ tự nhiên ban đầu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'lụa trắng nguyên chất', chữ dần mở rộng sang ý nghĩa 'màu trắng', 'vật liệu thô chưa gia công', rồi tiến hóa thành 'đơn giản, mộc mạc, chay tịnh' và 'bản chất ban đầu'.

  • Trong văn hóa cổ đại Trung Hoa, màu trắng của lụa thô (tố) biểu trưng cho sự tang lễ hoặc sự khiêm nhường, giản dị không cầu kỳ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tố
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy từ ghép, tương ứng với âm vực sắc bén của thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソ / ス / Âm Kun: しろい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
소
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 's' trong tiếng Trung tương ứng với âm 's' hoặc 't' trong một số từ gốc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một tấm lụa tơ tằm nguyên chất (糸) màu trắng tinh khôi được trải dài mộc mạc, không hề pha lẫn bất kỳ màu sắc hoa hòe nào, giữ nguyên vẻ đẹp tự nhiên thuần khiết nhất.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嗉
sùthe crop of a bird+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
紧(jǐn)
Chữ '紧' có bộ nhị và hình dáng khác hẳn ở phần dưới, mang nghĩa chật chội, khẩn trương; trong khi '素' mang nét mộc mạc, thuần khiết.
Thử thách phản xạ
爷爷 Vừa mới bắt đầu tập [___] 饮食,不吃肉了。
Gợi ý: sù
Lỗi hay gặp

Nhiều người học hay nhầm lẫn giữa nét phía trên của chữ 素 với chữ 青 hoặc các bộ thủ liên quan đến thời tiết do cấu trúc viết tay phức tạp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 素, bạn nhớ đến ý nghĩa cốt lõi nào về màu sắc và phong cách sống?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'ăn chay' hoặc 'mộc mạc' (sù) dựa trên bộ tơ tằm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

素sùtự nhiên, mộc mạc, chay tịnh, nguyên chất
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0