HanziGuru.紫 · zǐ
紫
zǐ[zi3]Thanh 3

tím

EN: purple · violet

HSK 5Hán Việt: Tử
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tím

Hán Việt: Tử
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chỉ/sợi) hơi thu gọn, phần dưới (thử/đồ đạc) mở rộng bề ngang để nâng đỡ toàn bộ chữ một cách cân đối.

màu tím, hoa violet

tử cấm thành (cung điện hoàng gia)chỉ những thứ liên quan đến cung đình hoặc hoàng tộc thời phong kiến
Tính từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#màu sắc#thời trang#hoàng gia
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服是紫色的。
    Zhè jiàn yīfú shì zǐsè de.
    Chiếc áo này có màu tím.
  • 紫气东来。
    Zǐqì dōng lái.
    Điềm lành/vượng khí tím đến từ phương Đông.
/[tsɹ̩²¹⁴]/Thanh điệu: 214
紫
zǐzi3
++
ˇ(214)
=zǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chư”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: z là âm đầu lưỡi răng [ts]; nguyên âm ư kẹp chặt giữa hai hàm răng đi với dấu hỏi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tử
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi qua khe hẹp giữa răng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau phụ âm xuýt
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 xuống rồi lên giọng)
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 của zǐ sẽ biến đổi thành thanh 2 (tương đương dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm uốn lưỡi như zhǐ do thói quen đọc tiếng Việt phát âm tr/ch lẫn lộn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống rồi vòng lên cao (hình chữ V), giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chỉ/sợi) hơi thu gọn, phần dưới (thử/đồ đạc) mở rộng bề ngang để nâng đỡ toàn bộ chữ một cách cân đối.

Bộ thủ 糸 · Bộ Mịch (sợi tơ nhỏ) (sợi tơ, chỉ)

Biểu ý (形旁): 糸 (Chỉ chất liệu hoặc màu sắc nhuộm trên sợi vải)

Biểu thanh (声旁): 此 (âm gốc: cǐ)

Dùng sợi tơ (糸) đem đi nhuộm từ cây cỏ ở chốn này (此) để tạo ra tấm vải màu tím.

  • 此 Cung cấp âm đọc (cǐ ~ zǐ) và gợi ý vị trí
  • 糸 Bộ Mịch chỉ sợi tơ, vải vóc, màu sắc
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 紫 kết hợp giữa bộ Mịch (sợi tơ) và chữ 此 (này). Ban đầu chỉ màu sắc pha trộn được tạo ra từ việc nhuộm vải tơ lụa bằng các loại thảo mộc quý hiếm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là loại màu nhuộm trên vải lụa, mở rộng ra chỉ tất cả các sắc thái màu tím và các khái niệm liên quan đến cung đình hoàng gia.

  • Màu tím trong Trung Hoa cổ đại là màu của sự cao quý, chỉ dành cho hoàng đế và đại thần cấp cao.
  • Tử Cấm Thành được đặt tên vì sắc tím tượng trưng cho chốn linh thiêng của thiên tử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tử
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với thanh hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ trũng sâu hơn trước khi vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ (shi) / Âm Kun: むらさき (murasaki)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
자
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tử' tương ứng với âm đọc 'zǐ' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm cuộn **chỉ tơ** (糸) đứng ở **đây** (此), đem ngâm vào chậu nước thảo mộc để nhuộm ra một tấm vải màu **tím** tuyệt đẹp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
此
cǐnày, đây, cái nàyPhonetic Core (声旁)
些
xiēvài, một chút, một số+ 二 (số hai)
柴
cháicủi+ 木 (cây cối)
雌
cícái, giống cái+ 隹 (chim đuôi ngắn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
此(cǐ)
Chữ 此 thiếu bộ Mịch (糸) ở dưới, chỉ có nghĩa là 'này'.
Thử thách phản xạ
她今天穿了一件[___]色的裙子。
Gợi ý: zǐ
Lỗi hay gặp

Lầm tưởng phần dưới của chữ là chữ 'tịch' (夕) thay vì chữ 'thử' (此), dẫn đến viết sai nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 紫, hãy nhớ ngay nghĩa tiếng Việt và cách đọc Âm Hán Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tím' (zǐ) bằng cách kết hợp bộ tơ và chữ 'này'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

紫zǐtím
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0