HanziGuru.統 · tǒng
統
tǒng[tong3]Thanh 3

thống nhất, gom lại, toàn bộ

EN: to gather · to unite · to unify

HSK 4Hán Việt: Thống
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thống nhất, gom lại, toàn bộ

Hán Việt: Thống
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mịch) gọn gàng, hẹp hơn; phần bên phải rộng hơn và cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 統 có phần bên phải phức tạp, giản thể hóa một số nét để dễ viết hơn nhưng vẫn giữ nguyên bộ mịch bên trái.

thống nhất, quy tụ lại thành một thể thống nhất

toàn bộ, tất cảhệ thống, mạch lạc nối tiếp nhau
Động từ / Danh từ / Phó từtrang trọng, văn phong viếtNgữ tố ràng buộc#chính trị#tổ chức#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 统一
    tǒngyī
    thống nhất
  • 传统
    chuántǒng
    truyền thống
/[tʰʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
統
tǒngtong3
++
ˇ(214)
=tǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng hàm trên, khi phát âm bung ra tạo luồng hơi mạnh
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngả nhẹ ở cuối trong tiếng Việt (hạ giọng xuống thấp rồi nâng lên).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (tòng - tòng) nếu không phát âm đủ độ uốn cong xuống thấp trước khi vuốt lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ một chữ V đi xuống rồi vút lên cao, mô phỏng đường đi của thanh hỏi (dấu hỏi trong tiếng Việt).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mịch) gọn gàng, hẹp hơn; phần bên phải rộng hơn và cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 統 có phần bên phải phức tạp, giản thể hóa một số nét để dễ viết hơn nhưng vẫn giữ nguyên bộ mịch bên trái.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (sợi tơ nhỏ) (sợi tơ, dây, liên kết)

Biểu ý (形旁): 纟 (chỉ sự liên kết, tết nối các sợi tơ lại với nhau)

Biểu thanh (声旁): 充 (âm gốc: chōng / tǒng)

Dùng sợi tơ (纟) để gom tụ, nạp đầy (充) tất cả lại thành một khối thống nhất.

  • 纟 sợi tơ, chỉ sự liên kết
  • 充 nạp đầy, sung túc (cung cấp âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được hình thành từ bộ tơ (纟) thể hiện sự kết nối liền mạch như sợi chỉ xuyên suốt, kết hợp với chữ 充 để cấu thành âm đọc và ý nghĩa gom tụ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý ban đầu là kéo sợi tơ liên tục không dứt, mở rộng ra thành ý nghĩa cai quản, thống trị, gom chung và toàn bộ hệ thống.

  • Trong triều đại phong kiến, chữ này dùng để chỉ dòng dõi hoàng tộc nối ngôi (thống hệ).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thống
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi/ngã trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: すべる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
통
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- trong tiếng Trung giữ nguyên thành th-/t- trong tiếng Việt (Thống).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng những **sợi tơ** (纟) để **nạp đầy** (充) và buộc chặt tất cả mọi thứ lại với nhau thành một khối **thống nhất**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
充
chōngđủ, đầy, sung túc, đóng vai tròPhonetic Core (声旁)
统
tǒngthống nhất, gom lại, toàn bộ+ 纟 (tơ lụa)
茺
+ 艹 (cỏ cây)
銃
+ 釒 (metal)
Chữ dễ nhầm (形近字)
充(chōng)
Chữ 统 có bộ tơ (纟) ở bên trái chỉ sự liên kết, còn chữ 充 thì không có.
Thử thách phản xạ
我們要努力實現祖國的[___]。
Gợi ý: tǒng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 统 (tǒng) và 充 (chōng) do phần bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 统, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thống nhất' (tǒngyī) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

統tǒngthống nhất, gom lại, toàn bộ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0