HanziGuru.綠 · lǜ
綠
lǜ[lü4]Thanh 4

xanh lá cây

EN: green · (slang) (derived from 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) to cheat on (one's spouse or boyfriend or girlfriend)

HSK 2Hán Việt: Lục
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xanh lá cây

Hán Việt: Lục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mịch (tơ sợi) thu hẹp lại, bên phải là phần ngữ âm chữ lục nguyên thủy. Cần chia tỉ lệ trái phải hài hòa, phần bên phải không được lấn át bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '綠' được giản thể hóa thành '绿' bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ '又' (hựu) ở dưới kết hợp bộ tơ sợi thu gọn ở bên trái.

xanh lá cây

màu xanh lục(lóng) bị cắm sừng (bắt nguồn từ cụm từ đội mũ xanh)
Tính từ / Danh từTrung lập (có nghĩa lóng phổ biến trong giới trẻ)#màu sắc#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服是绿色的。
    Zhè jiàn yīfu shì lǜsè de.
    Chiếc áo này có màu xanh lá cây.
  • 路边的树木 and 草地一片翠绿。
    Lùbiān de shùmù hé cǎodì yípiàn cuìlǜ.
    Cây cối và bãi cỏ bên đường một một màu xanh tươi.
/[ly⁵¹]/Thanh điệu: 51
綠
lǜlü4
++
`(51)
=lǜ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lü
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "ü" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (đầu lưỡi chạm lợi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào vòm răng trên phía trước, dòng khí thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ü
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (nhưng tròn môi đọc như ü tiếng Đức hoặc uy bẹt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi đột ngột xuống thấp trong khoang miệng, giống hệt dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh mẽ trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm lửng ngắn hơn do đặc trưng đọc nhanh của người bản xứ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'lù' (thanh 2 hoặc thanh 4 thông thường) do người học thường quên chúm môi lại để phát ra nguyên âm đặc biệt 'ü'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị sự mạnh mẽ và kiên quyết giống như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mịch (tơ sợi) thu hẹp lại, bên phải là phần ngữ âm chữ lục nguyên thủy. Cần chia tỉ lệ trái phải hài hòa, phần bên phải không được lấn át bên trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '綠' được giản thể hóa thành '绿' bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ '又' (hựu) ở dưới kết hợp bộ tơ sợi thu gọn ở bên trái.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch / Tơ sợi (Sợi tơ, chỉ màu)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ chất liệu hoặc màu sắc nhuộm trên sợi vải)

Biểu thanh (声旁): 录 (âm gốc: lù)

Bên trái là sợi tơ lụa (纟), bên phải là bộ phận ghi âm 'lù' (录). Ý chỉ những sợi tơ lụa được nhuộm thành màu xanh lá cây tươi mát.

  • 纟 Chỉ sợi tơ, vải vóc
  • 录 Thành phần biểu âm tạo nên âm đọc lù
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp giữa bộ tơ (纟) biểu thị vải lụa và chữ '录' biểu thị âm đọc. Thuở xưa, lụa là được nhuộm các màu tự nhiên, trong đó có màu xanh lục từ lá cây.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là màu của tơ lụa được nhuộm xanh, dần dần mở rộng ra để chỉ tất cả các sắc thái màu xanh lá cây trong tự nhiên, và thời hiện đại còn mang nghĩa lóng là bị phản bội tình cảm.

  • Màu xanh lục trong Trung Hoa cổ đại không phải lúc nào cũng được phân biệt rạch ròi với màu xanh dương (lam).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lục
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tương đương với độ rơi dứt khoát của thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョク (ryoku) / ロク (roku) / Âm Kun: みどり (midori)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
녹
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lục' giữ nguyên phụ âm đầu L và vần kết thúc bằng vần -uc/-ug tương ứng khá sát với âm lù trong tiếng phổ thông hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cô thợ dệt cầm những cuộn **sợi tơ** (纟) nhúng vào chậu nước ép lá cây để **ghi chép** (录) lại công thức nhuộm ra tấm vải màu **xanh lá cây** (绿) tuyệt đẹp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
彔
Phonetic Core (声旁)
剝
+ 刂 (con dao)
淥
+ 氵 (nước)
祿
+ 礻 (thần linh)
Chữ dễ nhầm (形近字)
录(lù)
Thiếu bộ tơ sợi (纟) ở bên trái, mang nghĩa là ghi chép thay vì màu sắc.
Thử thách phản xạ
春天來了,山上到處都是[___]se.
Gợi ý: lǜ
Lỗi hay gặp

Quên phát âm tròn môi khi đọc vần 'ü', khiến người bản xứ nghe nhầm thành chữ 'lu' (lô/lu) hoặc 'li' (li).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '绿', hãy đọc to âm Pinyin kèm thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'xanh lá cây' bằng tiếng Trung và đọc với thanh điệu chính xác?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

綠lǜxanh lá cây
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0