漢
HanziGuru
.
綢 · chóu
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
綢
Share
綢
chóu
[chou2]
Thanh 2
Phát âm
(light) silk
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
绸
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…