漢
HanziGuru
.
綣 · quǎn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
綣
Share
綣
quǎn
[quan3]
Thanh 3
Phát âm
used in 繾綣|缱绻[qian3 quan3]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
绻
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…