漢
HanziGuru
.
綽 · chāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
綽
Share
綽
chāo
[chao1]
Thanh 1
Phát âm
to grab; to snatch up · variant of 焯[chao1]
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
绰
Các cách đọc khác (多音字):
chāo
chuò
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…