漢
HanziGuru
.
緘 · jiān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
緘
Share
緘
jiān
[jian1]
Thanh 1
Phát âm
letters · to close · to seal
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
缄
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…