漢
HanziGuru
.
緝 · jī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
緝
Share
緝
jī
[ji1]
Thanh 1
Phát âm
to seize · to arrest · Taiwan pr. [qi4]
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
缉
Các cách đọc khác (多音字):
jī
qī
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…