漢
HanziGuru
.
緡 · mín
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
緡
Share
緡
mín
[min2]
Thanh 2
Phát âm
cord · fishing-line · string of coins
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
缗
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…